大拱桥--暨南大学学生门户 » 图书馆 » 东南亚(分类号:K33)(共686本)
分类依据:论术中南半岛(印度支那)、南洋群岛历史的著作入此. | |||
秦代初平南越考 / (法) 鄂卢梭撰. 占婆史0索取号:K333.3/20141 作者:奥鲁索、马伯乐、冯承钧、 出版社:上海 : 上海古籍出版社, 2014 | 蘭印の知識0索取号:K33/J9019 作者:朝倉純孝、 出版社:東京 : 松山房, 1942.2 | ||
同根异枝的壮泰族群0索取号:K330.8/20141 作者:范宏贵、 出版社:南宁 : 广西民族出版社, 2013 | The South Viet Nam Liberation National Front0索取号:K333.4/E701 作者:Tr徙an、 Va?n Gia?u.、Le-van-chat.、 出版社:Hanoi : Foreign Languages Pub. House, 1962. | ||
![]() |
新加坡史0索取号:K339.0/20142 作者:特恩布尔、欧阳敏、 出版社:上海 : 东方出版中心, 2013 | 暹羅史0索取号:K336/711-2 作者:中国南洋学会、伍德、陈礼颂、陳禮頌、 出版社:[出版地不详] : 商務印書館, 中華民國三十六年 [1947] | |
Perceptions of the past in Southeast Asia0索取号:K330.4/E801-2 作者: 出版社:Singapore : Heinemann Educational Books (Asia), [1980]. | 越南文献0索取号:K333.03/20141 作者:李文雄、 出版社:西贡 : 提闻新华书局, 1972 | ||
Bến Nghé Xưa0索取号:K333.0/W20141 作者:Sơn、 Nam.、 出版社:Hồ Chí Minh : Nhà xuất bản Văn nghệ Thành phố Hồ Chí Minh, 1992. | Ký ức lịch sử về Sài Gòn và vùng phụ cận : ấn bản 18850索取号:K333.9/W20142 作者:Trương、 P. J. B. Vĩnh Ký (Pétrus Jean-Baptiste Vĩnh Ký)、 1837-1898.、guyễn、 Đình Đầu.、 出版社:[TP. Hồ Chí Minh] : Nhà xuất bản Trẻ, 1997. | ||
Sài Gòn Tạp Pín Lù0索取号:K333.9/W20141 作者:Vuong、 hông Sên.、 出版社:Hô chi Minh : Văn hóa, 1997. | Cá Tính Của Miền Nam0索取号:K333.03/W20141 作者:Sơn、 Nam.、 出版社:Saigon : Đông Phổ, 1974. | ||
Đất Việt Trời Nam0索取号:K333/W20141 作者:Thái、 Văn Kiểm.、 出版社:Saigon : Nhà Xuất Bản Nguồn Sống, 1960. | Phong trào Duy Tân : Biên Khảo in lần thứ tư0索取号:K333.4/W20141 作者:Nguyễn、 Văn Xuân、 出版社:Đà Nẵng : Nhà xuất bản Đà Nẵng ; Hồ Chí Minh : Trung Tâm Nghiên cứu Quốc Học ; 2000. | ||
Conflict in Indo-China and international repercussions / a documentary history, 1945-19550索取号:K333.5/E601 作者:Cole、 Allan Burnett、 1914-、 出版社:Ithaca, N.Y. : Cornell University Press, 1956. | ![]() |
泰族起源问题研究0索取号:K336.8/20142 作者:陈吕范、 出版社:北京 : 国际文化出版公司, 1990 | |












粤公网安备 44030602003680号