大拱桥--暨南大学学生门户 » 图书馆 » K833/837 各国人物传记(分类号:K833)(共1303本)

分类依据:依世界地区表分, 再仿K82分.

Chủ tịch Hồ Chí Minh với Trung quốc

0
索取号:K833.337/W20143
作者:Hoàng、 Tranh.、Tăng、 Quảng Sâm.、
出版社:Bắc Kinh : Nhà xuất bản Sao Mới, 1990.

Suy nghĩ môi về nhật ký trong tù

0
索取号:K833.337/W20146
作者:Hồ、 Chí Minh.、
出版社:Hồ Chí Minh Nhà xuất bản Giáo dục, 1995.

Đại Nam liệt truyện tiền biên

0
索取号:K833.337/W20144
作者:Viện Hàn học xã hội Việt Nam. Viện Sử học.、
出版社:Huế : Nhà xuất bản Thuận Hoá, 1993.

Phan Châu Trinh : thân thế và sự nghiệp

0
索取号:K833.337/W20142
作者:Huỳnh、 Lý.、
出版社:Đà Nẵng : Nhà xuất bản Đà Nẵng, 1993.

Nguyễn Lộ Trạch : điều trần và thơ văn

0
索取号:K833.338.7/W20141
作者:Mai、 Cao Chương.、Đoàn、 Lê Giang.、
出版社:Hà Nội : Nhà Xuất bản Khoa học xã hội, 1995.

Nguyễn Trường Tộ : 1830-1871 ; 1 ; Con Người

0
索取号:K833.337/W20145
作者:Trương、 Bá Cần.、
出版社:Hà Nội : Trung tâm nghiên cứu Hán Nôm, 1991.

Bùi Viện với cuộc duy tân triều tự đức

0
索取号:K833.337/W20141
作者:Phan、 Trần Chúc.、
出版社:Hà Nội : Nhà xuất bản Văn hóa Thông tin, 2000.

Trương Vĩnh Ký, con người và sự thật : biên khảo

0
索取号:K833.335.6/W20142
作者:Văn Trá̂n Nguyẽ̂n.、
出版社:Thành phó̂ Hò̂ Chí Minh : Ban khoa học xã hội thành ủy, [1993].

Hơn Nửa Đời Hư

0
索取号:K833.335.6/W20141
作者:Vương、 Hồng Sển.、
出版社:Hồ Chí Minh : Nhà xuất bản Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 1992.

丰臣秀吉

0
索取号:K833.135.2/20141
作者:铃木良一、郝迟 (日语翻译)、
出版社:哈尔滨 : 黑龙江人民出版社, 1983

日本历史人物传 : 近现代篇

0
索取号:K833.130/841/2
作者:伊文成 (经济日语)、
出版社:哈尔滨 : 黑龙江人民出版社, 1987

西乡隆盛 : 改变日本历史的人

0
索取号:K833.135.2/20143
作者:津本阳、葛奇蹊、
出版社:北京 : 东方出版社, 2012

泰戈尔的一生

0
索取号:K833.515.6/20141
作者:克里帕拉尼、毛世昌、丁广州、
出版社:北京 : 商务印书馆, 2012

做一个好人 : 一位福布斯富豪的创业之路

0
索取号:K833.365.78/20141
作者:邱威功、张益明、
出版社:北京 : 作家出版社, 2013

田中角荣的昭和时代

0
索取号:K833.137=53/20141
作者:保阪正康、林祥瑜、汪平、
出版社:南京 : 南京大学出版社, 2013

否定自己才能生存 : 柳井正访谈实录

0
索取号:K833.135.38/20141
作者:大塚英树、田龙姬、
出版社:北京 : 中华工商联合出版社, 2013