大拱桥--暨南大学学生门户 » 图书馆 » (分类号:K833.337)(共15本)
Chủ tịch Hồ Chí Minh với Trung quốc0索取号:K833.337/W20143 作者:Hoàng、 Tranh.、Tăng、 Quảng Sâm.、 出版社:Bắc Kinh : Nhà xuất bản Sao Mới, 1990. | Suy nghĩ môi về nhật ký trong tù0索取号:K833.337/W20146 作者:Hồ、 Chí Minh.、 出版社:Hồ Chí Minh Nhà xuất bản Giáo dục, 1995. | ||
Đại Nam liệt truyện tiền biên0索取号:K833.337/W20144 作者:Viện Hàn học xã hội Việt Nam. Viện Sử học.、 出版社:Huế : Nhà xuất bản Thuận Hoá, 1993. | Phan Châu Trinh : thân thế và sự nghiệp0索取号:K833.337/W20142 作者:Huỳnh、 Lý.、 出版社:Đà Nẵng : Nhà xuất bản Đà Nẵng, 1993. | ||
Nguyễn Trường Tộ : 1830-1871 ; 1 ; Con Người0索取号:K833.337/W20145 作者:Trương、 Bá Cần.、 出版社:Hà Nội : Trung tâm nghiên cứu Hán Nôm, 1991. | Bùi Viện với cuộc duy tân triều tự đức0索取号:K833.337/W20141 作者:Phan、 Trần Chúc.、 出版社:Hà Nội : Nhà xuất bản Văn hóa Thông tin, 2000. | ||
![]() |
愛情與革命 : 越南國父胡志明秘名解碼0索取号:K833.337=53/20131 作者:李明汉、李明漢、 出版社:香港 : 天行健出版社, 2011 | ![]() |
胡志明传奇的一生0索取号:K833.337=5/20111 作者:李家忠、 出版社:北京 : 世界知识出版社, 2010 |
Glimpses of the life of Ho Chi Minh : president of the Democratic Republic of Vietnam0索取号:K833.337/E601 作者:Tran、 Dan Tien.、 出版社:Hanoi : Foreign Languages Publishing House, 1958. | A Vietnamese royal exile in Japan : Prince Cuong (1882-1951)0索取号:K833.337/E20111 作者:Tran、 My-Van.、 出版社:London ; New York : Routledge, 2005. | ||
胡志明主席0索取号:K833.337/711 作者:党中央历史研究部、 出版社:北京 : 普通出版社, 1961 | A trial in Burma : the assassination of Aung San0索取号:K833.337/E702 作者:Maung Maung、 U、 1925-、 出版社:The Hague : M. Nijhoff, 1962. | ||
Prison diary0索取号:K833.337/E701.2 作者:H̀ô、 Chí Minh、 1890-1969.、Palmer、 Aileen.、 出版社:Hanoi : Foreign Languages Pub. House, 1965. | ![]() |
胡志明0索取号:K833.337=53/20081 作者:姜昆阳、 出版社:北京 : 中国少年儿童出版社, 2008 | |
Buddha's child : my fight to save Vietnam0索取号:K833.337/E20081 作者:Nguyän、 Cao Ká.、Wolf、 Marvin J.、 出版社:New York : St. Martin's Press, 2002. |













粤公网安备 44030602003680号